Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng các từ chỉ định như this, that, these, và those đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và làm rõ đối tượng mà người nói muốn đề cập. Những từ này không chỉ giúp phân biệt khoảng cách giữa người nói và đối tượng (gần hay xa), mà còn xác định số lượng (số ít hay số nhiều). Hiểu và sử dụng đúng các đại từ chỉ định không chỉ giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn mà còn làm tăng tính chính xác và hiệu quả trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng this thas these those qua bài viết sau đây!
Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) là những từ ngữ được sử dụng để xác định và phân biệt người hoặc vật trong một ngữ cảnh cụ thể. Chúng giúp người nói hay người viết chỉ ra một người hoặc vật mà họ muốn đề cập đến một cách rõ ràng và cụ thể. Trong tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng bốn đại từ chỉ định chính: this, that, these, và those.
Ví dụ: "This book is interesting." (Cuốn sách này thú vị.)
Ví dụ: "These chairs are comfortable." (Những chiếc ghế này thoải mái.)
Ví dụ: "That car is expensive." (Chiếc xe đó thì đắt.)
Ví dụ: "Those houses are beautiful." (Những căn nhà kia đẹp.)
Một trong những cách sử dụng phổ biến của các đại từ chỉ định này là để xác định và phân biệt người hoặc vật trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: "I saw a bird in the park. That bird had beautiful feathers." (Tôi thấy một con chim trong công viên. Con chim đó có lông đẹp.)
Các đại từ chỉ định cũng có thể được sử dụng để thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước, giúp tránh lặp lại từ. Ví dụ:
“This” và “these” thường được sử dụng kết hợp với danh từ để nhấn mạnh đối tượng gần gũi với người nói.
Ví dụ: This car (chiếc xe này), this house (ngôi nhà này).
Ví dụ: These books (những cuốn sách này), these flowers (những bông hoa này).
Tương tự, “that” và “those” cũng được kết hợp với danh từ để chỉ những người hoặc vật xa hơn.
Ví dụ: That car (chiếc xe đó), that house (ngôi nhà đó).
Ví dụ: Those cats (những con mèo đó), those houses (những ngôi nhà đó).
Đại từ chỉ định thường đứng trước danh từ nhưng cũng có thể đứng ở một số vị trí khác trong câu.
Mặc dù đại từ chỉ định thường không được dùng làm chủ ngữ, nhưng trong một số trường hợp, chúng có thể được sử dụng để nhấn mạnh. Ví dụ:
Đại từ chỉ định có thể được sử dụng làm tân ngữ trong câu. Chúng thường đứng sau động từ hoặc giới từ. Ví dụ:
Tham khảo thêm:
Hãy chọn đại từ chỉ định phù hợp (this, that, these, those) để điền vào chỗ trống.
Đọc đoạn văn sau và tìm các lỗi sai liên quan đến đại từ chỉ định: "Yesterday, I went to the mall and I bought these shirt. After that, I saw that shoes in the store window, and I decided to buy them. When I got home, I showed my friend these new items. She really liked that shirt and she asked me where I bought that. I told her that I bought it at the mall."
"Yesterday, I went to the mall and I bought this shirt. After that, I saw those shoes in the store window, and I decided to buy them. When I got home, I showed my friend these new items. She really liked this shirt and she asked me where I bought it. I told her that I bought it at the mall."
Đại từ chỉ định là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác. Việc nắm vững cách dùng this, that, these, và those không chỉ hỗ trợ bạn trong giao tiếp hàng ngày mà còn cải thiện khả năng viết văn của bạn. Hãy luyện tập sử dụng đại từ chỉ định trong các tình huống khác nhau để trở nên tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Nếu bạn tiếp tục tìm hiểu và thực hành, việc sử dụng các đại từ chỉ định trong tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn bao giờ hết.
Link nội dung: https://galileo.edu.vn/cach-dung-this-that-these-those-trong-tieng-anh-a13250.html